THÔNG SỐ KỸ THUẬT ÂM THANH
Biên độ tuyến tính (± 3 dB) 120 Hz – 20000 Hz
Dải tần hoạt động (-6 dB) 100 Hz – 20000 Hz
Tần số cắt (-10 dB) 95 Hz – 20000 Hz
Số cách 2
Độ nhạy 90 dB
SPL tối đa 112 dB
Độ phủ ngang 100°
Độ phủ dọc 100°
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Trở kháng danh nghĩa 8 Ω
Xử lý nguồn điện AES 100 W
Chương trình xử lý công suất 200 W
Xử lý công suất đỉnh 300 W
Đầu dò (LF) 1 x 4”
Đầu dò (HF) 1 x 0,8”
Loại thùng loa Bass-Reflex
Kiểu chéo thụ động
THÔNG SỐ KỸ THUẬT KẾT NỐI VÀ NÚT
Đầu nối đầu vào (Analog) 2 x speakON NL4MP
THÔNG SỐ VẬT LÝ
Chiều cao 188 mm
Chiều rộng 125 mm
Độ sâu 150 mm
Trọng lượng 2 kg
Trang bị 4 x chèn ren M5 cho Giá đỡ chữ U tùy chọn
Trang bị 2 x miếng chèn ren M5 cho bộ chuyển đổi gắn tùy chọn
Mã màu chuẩn tủ 9005/9010/1013/7040/7030/5011
Mã màu tiêu chuẩn cho vải 9005/9006/9010/1035/1036






Reviews
There are no reviews yet.